sụn mí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận giải phẫu trên mí mắt: "sụn mí" chỉ một tấm sụn mỏng, dài nằm ở bờ tự do của mí mắt (cả trên và dưới), có chức năng nâng đỡ hình dạng của mí mắt và chứa các tuyến tiết dầu (tuyến Meibomius).
- Cấu trúc liên quan đến nhãn khoa: Trong y học, "sụn mí" còn được gọi là "tarse" (từ tiếng Pháp), là một phần quan trọng của hệ thống mi mắt, giúp bảo vệ nhãn cầu và điều tiết nước mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sụn mí bị viêm có thể gây ra cảm giác cộm, đau ở mắt. (Sụn mí bị viêm gây khó chịu cho mắt.)
- Bác sĩ nhãn khoa kiểm tra sụn mí để chẩn đoán bệnh tarsitis. (Bác sĩ kiểm tra sụn mí để chẩn đoán viêm sụn mí.)
- Sụn mí giúp mí mắt không bị xệ xuống khi chớp mắt. (Sụn mí giữ cho mí mắt có hình dạng ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "viêm sụn mí" (tarsitis): tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở sụn mí, thường do tắc tuyến Meibomius hoặc nhiễm khuẩn.
- Viêm sụn mí cần được điều trị kịp thời để tránh biến chứng. (Tình trạng viêm sụn mí cần chữa trị ngay.)
- "sụn mí trên" và "sụn mí dưới": phân biệt hai vị trí sụn ở mí mắt trên và dưới.
- Sụn mí trên dày hơn sụn mí dưới. (Sụn mí ở mí trên có độ dày lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sụn (danh từ): mô liên kết dẻo dai, có trong nhiều bộ phận cơ thể như tai, mũi, khớp.
- Sụn vành tai giúp tai giữ được hình dáng. (Sụn tai giữ cho tai không bị biến dạng.)
- Mí mắt (danh từ): nếp da có thể đóng mở để bảo vệ nhãn cầu.
- Mí mắt bị sưng có thể do viêm sụn mí. (Mí mắt sưng có thể liên quan đến sụn mí.)
Từ đồng nghĩa
- Tarse (danh từ, thuật ngữ y học): từ mượn từ tiếng Pháp, chỉ sụn mí.
- Tarse là thành phần chính của mí mắt. (Tarse là bộ phận chính của mí mắt.)
- Sụn mi (danh từ): cách viết khác, ít phổ biến hơn, nhưng cùng nghĩa.
- Sụn mi bị tổn thương có thể gây lật mi. (Sụn mi hỏng có thể làm mí mắt bị lật ngược.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sụn mí" trong tiếng Việt, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.)